scleranthus annuus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ niên địa trung (Scleranthus annuus): Một loại thảo mộc Á-Âu mọc thấp, phân bố rộng rãi, hẹp hoa màu xanh lục không dễ thấy. Loại cây này thường được tìm thấynhững vùng đất khô cằn, ven đường hoặc ruộng bỏ hoang.
dụ sử dụng
  • (Cỏ niên địa trung thường bị coi cỏ dại trên các cánh đồng nông nghiệp.)
  • ( hẹp của cỏ niên địa trung giúp sống sót trong điều kiện khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: Scleranthus annuus đôi khi được sử dụng trong các chế phẩm thảo dược, mặc dù không phổ biến.

    • Some herbalists include scleranthus annuus in remedies for stress relief. (Một số nhà thảo dược học bao gồm cỏ niên địa trung trong các bài thuốc giảm căng thẳng.)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này có thể chỉ thị cho đất khô, nghèo dinh dưỡng.

    • The presence of scleranthus annuus indicates poor, sandy soil. (Sự hiện diện của cỏ niên địa trung cho thấy đất nghèo dinh dưỡng, nhiều cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleranthus (danh từ): Chi thực vật bao gồm Scleranthus annuus các loài khác.

    • The genus scleranthus includes several annual and perennial species. (Chi scleranthus bao gồm nhiều loài hàng năm lâu năm.)
  • Annuus (tính từ, tiếng Latinh): Nghĩa "hàng năm", chỉ vòng đời một năm của cây.

Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại niên địa trung: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Knawel (tiếng Anh): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loài này.
    • Knawel is another name for scleranthus annuus. (Knawel một tên gọi khác của cỏ niên địa trung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Do đây tên thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: loài cây ít được biết đến trong văn hóa đại chúng, không thành ngữ liên quan.
scleranthus annuus
A small patch of Scleranthus annuus grows on a rocky hillside.